Bản dịch của từ 休养生息 trong tiếng Việt
休养生息
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiū | ㄒㄧㄡ | x | iu | thanh ngang |
休养生息 (Cụm từ)
【xiū yǎng shēng xī】
01
Nghỉ ngơi, tu sửa và phục hồi sinh lực sau thiên tai/chiến tranh; ổn định đời sống, phục hồi dân số và sản xuất (Hán Việt: 'hưu dưỡng sinh tức').
休养:何处保养;生息:人口繁殖。指在战争或社会大动荡之后,减轻人民负担,安定生活,恢复元气。
Ví dụ
02
Tạm dừng tranh chiến, nghỉ ngơi phục hồi sinh lực và phục hồi sản xuất (nghĩa là dưỡng sức, khôi phục lại sinh kế)
高宗中睿,休养生息。——唐·韩愈《平淮西碑》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休养生息
xiū
休
yǎng
养
shēng
生
xī
息
Các từ liên quan
休上人
休下
休业
休书
休享
养不大
养世
养中
养乏
养乐
生一
生三
生上起下
生不逢场
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
- Bính âm:
- 【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
- Các biến thể:
- 庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,木
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
脩
馐
銝
䗛
鸺
䰍
臹
烋
樇
髤
貅
鱃
㑔
姁
稰
浒
㞰
㑯
許
䅡
诩
醑
栩
䧁
仛
𠎗
𠇗
傆
倆
佈
伓
𠍦
儰
𠉀
𠋍
𠇙
产
㚥
𠇆
观
尘
𠙿
岀
邩
朳
场
圪
汋
休息
休闲
退休
休假
休学
休想
午休
罢休
休克
轮休
