Bản dịch của từ 休决 trong tiếng Việt

休决

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休决 (Tính từ)

xiū jué
01

Đức hạnh đẹp đẽ lại kiên cường; vừa thiện lương vừa cương nghị (cách diễn đạt văn ngôn)

谓美善而刚毅。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休决

xiū

jué

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
决一雌雄
决不
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép