Bản dịch của từ 休务 trong tiếng Việt

休务

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休务 (Động từ)

xiū wù
01

Tạm ngưng công vụ; nghỉ việc công (nghỉ để không làm việc công việc hành chính)

1.指停止公务。

Ví dụ
02

Đình chỉ, bỏ dở; thôi không tiếp tục (ví dụ: bỏ cuộc, không xử lý tiếp)

2.罢休;停止。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休务

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
务光
务农
务农息民
务外
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép