Bản dịch của từ 休坐 trong tiếng Việt

休坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休坐 (Động từ)

xiū zuò
01

Ngồi nghỉ; ngồi xuống để nghỉ ngơi (『』nghỉ,『』ngồi — Hán Việt dễ nhớ: “hưu tọa”).

谓坐下休息。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休坐

xiū

zuò

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép