Bản dịch của từ 休庆 trong tiếng Việt

休庆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休庆 (Tính từ)

xiū qìng
01

表示喜庆嘉庆带有欢庆吉祥意味古语用法近似嘉庆之意

犹嘉庆。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休庆

xiū

qìng

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
庆丰司
庆云
庆仰
庆会
庆余
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép