Bản dịch của từ 休弃 trong tiếng Việt

休弃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休弃 (Động từ)

xiū qì
01

Xưa chỉ việc bỏ rơi, ly khai người vợ; ruồng rẫy vợ (từ cổ)

旧指离弃妻子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休弃

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép