Bản dịch của từ 休气 trong tiếng Việt

休气

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休气 (Danh từ)

xiū qì
01

Khí lành, điềm tốt; luồng khí may mắn, tượng trưng cho điềm lành (Hán Việt: khí → khí lành, an vui)

祥瑞之气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休气

xiū

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép