Bản dịch của từ 休盼 trong tiếng Việt

休盼

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休盼 (Động từ)

xiū pàn
01

Khéo léo ưu tiên, dành thiện ý; coi trọng, tỏ ra để mắt tới (ý nói chu cấp chú ý, '垂青')

犹言垂青。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休盼

xiū

pàn

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
盼倩
盼刀
盼切
盼头
盼念
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép