Bản dịch của từ 休简 trong tiếng Việt

休简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休简 (Tính từ)

xiū jiǎn
01

Thanh tịnh, đơn sơ, thanh bạch; sạch sẽ, ít vật dụng (theo nghĩa “清简” — giản dị, thanh đạm)

清简。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休简

xiū

jiǎn

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
·
简丝数米
简严
简举
简久
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép