Bản dịch của từ 休谋 trong tiếng Việt

休谋

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休谋 (Động từ)

xiū móu
01

Kỹ tâm hoạch định; suy nghĩ, mưu tính một cách tỉ mỉ (Hán Việt: 休謀 ~ “nghỉ/ưu tư mà tính” để dễ nhớ)

犹精心谋划。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休谋

xiū

móu

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
谋为不轨
谋主
谋事
谋事在人
谋事在人成事在天
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép