Bản dịch của từ 休闲鞋 trong tiếng Việt

休闲鞋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休闲鞋 (Danh từ)

xiū xián xié
01

Giày giải trí (chỉ loại giày phù hợp để mang trong các dịp giải trí, thường có đặc điểm nhẹ nhàng, thoải mái)

指适合休闲场合穿着的鞋子,通常具有轻便、舒适的特点

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休闲鞋

xiū

xián

xié

休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép