Bản dịch của từ 休风 trong tiếng Việt

休风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiū

ㄒㄧㄡxiuthanh ngang

休风 (Danh từ)

xiū fēng
01

Phong cách, phong khí tốt đẹp; không khí (văn hóa, tinh thần) thanh lịch, nhã nhặn (Hán-Việt: 'hư phong' / 'hưu phong' ít gặp — nhớ liên tưởng đến '' là phong khí).

美好的风格﹑风气。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 休风

xiū

fēng

Các từ liên quan

休上人
休下
休业
休书
休享
风世
风丝
风丝不透
休
Bính âm:
【xiū】【ㄒㄧㄡ】【HƯU】
Các biến thể:
庥, 烋, 茠, 𠇾, 𠇲
Hình thái radical:
⿰,亻,木
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép