Bản dịch của từ 众妇 trong tiếng Việt
众妇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众妇 (Danh từ)
【zhòng fù】
01
Vợ lẽ (cổ) hay vợ lẽ theo chế độ phụ hệ dùng để chỉ vợ của các hoàng tử, khác với vợ hợp pháp (vợ gò); còn gọi là vợ trung gian, vợ lẽ.
古代宗法制度﹐嫡长子之妻为冢妇﹐诸子之妻称“众妇”。又称介妇﹑庶妇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众妇
zhòng
众
fù
妇
Các từ liên quan
众万
众下
众世
众中
众书
妇业
妇产科
妇人
妇人之仁
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
