Bản dịch của từ 众寡悬殊 trong tiếng Việt

众寡悬殊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众寡悬殊 (Thành ngữ)

zhòng guǎ xuán shū
01

Bị choáng ngợp trước sức nặng của những con số

被数字的重量压垮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Số đông áp đảo số ít; sự chênh lệch lớn (thành ngữ của Mạnh Tử); đông hơn nhiều

众对少,差距悬殊(孟子成语);寡不敌众

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Phù hợp với bất bình đẳng

不平等匹配

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众寡悬殊

zhòng

guǎ

xuán

shū

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
寡不敌众
寡不胜众
寡与
寡为
寡乏
悬丝
悬为厉禁
悬乎
悬乏
悬书
殊不知
殊丽
殊乡
殊事
殊代
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép