Bản dịch của từ 众父 trong tiếng Việt

众父

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众父 (Danh từ)

zhòng fù
01

Bề trên của bách tính; chỉ quốc (vua, bề tôi tối cao) — Hán Việt: “chung phụ” (cha chung của muôn dân)

百姓之长。指国君。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众父

zhòng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
父业
父严子孝
父为子隐
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép