Bản dịch của từ 众甫 trong tiếng Việt

众甫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhòng

ㄓㄨㄥˋzhongthanh huyền

众甫 (Danh từ)

zhòng fǔ
01

2.同“众父”。

Ví dụ
02

Vạn vật khởi nguyên; bắt nguồn của muôn loài (mang tính trừu tượng, cổ nghĩa)

1.万物的开始。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众甫

zhòng

Các từ liên quan

众万
众下
众世
众中
众书
甫刑
甫尔
甫当
甫甫
甫田
众
Bính âm:
【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
Các biến thể:
乑, 衆, 眾, 𡿻
Hình thái radical:
⿱,人,从
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép