Bản dịch của từ 众雏 trong tiếng Việt
众雏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhòng | ㄓㄨㄥˋ | zh | ong | thanh huyền |
众雏 (Danh từ)
【zhòng chú】
01
(viết) nhiều gà con; một nhóm chim non (còn gọi là "Zhongbo")
1.亦作“众鶵”。
Ví dụ
02
Chỉ chung các trẻ con; nhiều con trẻ (cũ, văn ngữ)
3.借指诸稚子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhiều con chim non; bầy/đàn chim non (tập trung nhiều chim nhỏ)
2.众多幼小的鸟。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 众雏
zhòng
众
chú
雏
Các từ liên quan
众万
众下
众世
众中
众书
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
- Bính âm:
- 【zhòng】【ㄓㄨㄥˋ】【CHÚNG】
- Các biến thể:
- 乑, 衆, 眾, 𡿻
- Hình thái radical:
- ⿱,人,从
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 人
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
種
筗
㐺
中
䳋
重
蚛
媑
衆
諥
茽
祌
会
𠓫
𠆷
介
令
𠉭
𠎚
𠆳
𠓬
侌
佥
伞
劤
冴
岌
迂
㞯
执
芇
全
行
肎
㕜
𠘻
观众
众多
群众
大众
众人
听众
民众
公众
出众
当众
