Bản dịch của từ 优产 trong tiếng Việt

优产

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优产 (Danh từ)

yōu chǎn
01

Tài sản phong phú; của cải dồi dào (Hán-Việt: ưu = tốt, sản = sản nghiệp).

富厚的财产。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优产

yōu

chǎn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优人
优仕
产业
产业工人
产业政策
产业结构
产业资本
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép