Bản dịch của từ 优倡 trong tiếng Việt
优倡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优倡 (Danh từ)
【yōu chàng】
01
Ngày xưa chỉ các nghệ sĩ biểu diễn hát, múa, xiếc (lưu động); nghệ nhân trình diễn trong đoàn hát dân gian (Hán-Việt: Ưu/xướng + sáng lập? nhưng ở đây ý là 'nghệ nhân biểu diễn')
1.古代表演歌舞杂戏的艺人。
Ví dụ
02
Chỉ các hình thức biểu diễn giải trí như ca, múa, hát bội, tạp kịch (một loại chương mục văn nghệ sân khấu truyền thống)
3.指歌舞杂戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chỉ chung diễn viên hát chèo/tuồng (diễn viên kép, hát bội) — một thuật ngữ cổ chỉ nghệ sĩ sân khấu truyền thống
2.泛指戏曲演员。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优倡
yōu
优
chàng
倡
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
倡义
倡乱
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
