Bản dịch của từ 优简 trong tiếng Việt

优简

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优简 (Tính từ)

yōu jiǎn
01

Khoan dung, rộng lượng; không câu nệ, không quá khắt khe

2.指宽大﹑不苛细的气度。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rộng rãi, thênh thang; diện mạo thoải mái, không chật hẹp (gợi tả không gian hoặc trạng thái khoáng đạt).

1.宽大舒展貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Việc ít, nhàn rỗi; có thời gian rảnh (sống/ công việc ít bận)

3.谓事少,有闲暇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优简

yōu

jiǎn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
·
简丝数米
简严
简举
简久
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép