Bản dịch của từ 优调 trong tiếng Việt
优调
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yōu | ㄧㄡ | y | ou | thanh ngang |
优调 (Danh từ)
【yōu diào】
01
Được chọn bổ nhiệm (được tuyển chọn rồi giao chức vụ); Hán Việt: Ưu điều — được tuyển bổ
1.谓受铨选而任官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(Nhà Tống) Chính phủ đặc biệt đề cập đến việc điều động đặc biệt những ứng cử viên không đến Bộ Nội vụ. Đó là một hình thức phái cử quan chức đặc biệt hoặc loại bỏ các ứng cử viên.
2.宋代特指不赴吏部侯选的特别差遣。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优调
yōu
优
diào
调
Các từ liên quan
优与
优为
优乐
优产
优人
调三惑四
调三斡四
调三窝四
- Bính âm:
- 【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
- Các biến thể:
- 優, 𢖒
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,尤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
泑
㤑
逌
忧
嚘
鄾
瀀
攸
麀
櫌
怮
獿
㐵
㑎
㐲
𠌄
𠇶
𠈡
俗
𠆸
侙
𠐘
㑊
傦
屹
﨎
杂
㐔
朴
弐
朾
夅
瓧
𠂧
伦
𠘸
优秀
优惠
优势
优点
优美
优雅
优先
优质
优异
优厚
