Bản dịch của từ 优谏 trong tiếng Việt

优谏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优谏 (Danh từ)

yōu jiàn
01

Một kiểu mượn cớ diễn xuất (do diễn viên hoặc người trong sân khấu) để mỉa mai, khuyên răn hoặc phê bình — tức là lời khuyên nhắc/khuyên can bằng cách diễn tình huống (Hán Việt: ưu gián).

优人在演戏中进行的讽谏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优谏

yōu

jiàn

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
谏书
谏争如流
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép