Bản dịch của từ 优隶 trong tiếng Việt

优隶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yōu

ㄧㄡyouthanh ngang

优隶 (Danh từ)

yōu lì
01

Người hầu, người làm thuê trong gia đình (tức “ưu” = chủ, “” = tùy dịch/ tôi tớ; chỉ tầng lớp nô bộc, lệ thuộc)

倡优和仆役。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 优隶

yōu

Các từ liên quan

优与
优为
优乐
优产
优人
隶业
隶书
隶事
隶人
优
Bính âm:
【yōu】【ㄧㄡ】【ƯU】
Các biến thể:
優, 𢖒
Hình thái radical:
⿰,亻,尤
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép