Bản dịch của từ 伙器 trong tiếng Việt
伙器
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huǒ | ㄏㄨㄛˇ | h | uo | thanh hỏi |
伙器 (Danh từ)
【huǒ qì】
01
Loại vũ khí dùng lửa, như súng hoặc pháo, thường gọi là hoả khí.
即火器。旧时指枪炮等武器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伙器
huǒ
伙
qì
器
Các từ liên quan
伙伴
伙伴关系
伙党
伙勇
伙友
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【huǒ】【ㄏㄨㄛˇ】【HỎA】
- Các biến thể:
- 夥, 㚌
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夥
漷
火
㚌
鈥
钬
煷
灬
邩
㶡
𠏦
𠉫
僞
𠋭
儴
𠎧
佼
𠌾
僒
𠑬
𠌰
𠍄
𠅅
㣊
缶
䒙
列
芆
㕦
辿
卋
设
㠴
论
伙伴
伙子
伙计
合伙
伙食
小伙
大伙
散伙
搭伙
团伙
