Bản dịch của từ 会日 trong tiếng Việt

会日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋhuithanh huyền

Kuài

ㄎㄨㄞˋkuaithanh huyền

会日 (Danh từ)

huì rì
01

Ngày hoặc thời hạn quy định để họp mặt, hội họp.

1.会集的期限﹑日期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ngày họp mặt, ngày hẹn gặp nhau để tụ họp hoặc gặp gỡ.

2.聚会的日期。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 会日

huì

Các từ liên quan

会丧
会串
会事
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
会
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Các biến thể:
會, 屶, 屷, 㑹, 㞧, 𠃐, 𣥈, 𪩚
Hình thái radical:
⿱,人,云
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一一フ丶
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép