ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
伛偻
Bảng phân tích âm vị 伛
Yǔ
Gù lưng; còng lưng; lom khom; còm
腰背弯曲
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
yǔ
伛
lǚ
偻
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép