Bản dịch của từ 伟气 trong tiếng Việt
伟气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伟气 (Danh từ)
【wěi qì】
01
Chí khí to lớn; khí khái phi thường. ◇Tống Liêm 宋濂: Quân hầu tâm sự Hán Vũ Hầu; Vĩ khí anh thanh quán thiên tự 君侯心事漢武侯; 偉氣英聲冠千祀 (Đề Tông Trung Giản công cáo 題宗忠簡公誥).
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伟气
wěi
伟
qì
气
Các từ liên quan
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【VĨ】
- Các biến thể:
- 偉
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,韦
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䱞
偉
䗆
韑
腲
委
䇻
㾯
痏
㨒
㟴
薳
傛
𠇈
𠈵
𠆶
傢
伯
𠎠
佾
侪
𠊕
㑈
𠊤
𠀨
㑀
𠖀
𠄥
劦
刓
𠚀
㘟
𠘸
㐼
𠑹
屼
伟大
雄伟
宏伟
伟人
大伟
伟岸
伟哥
伟业
魁伟
奇伟
