Bản dịch của từ 传奇 trong tiếng Việt
传奇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
Chuán | ㄔㄨㄢˊ | ch | uan | thanh sắc |
传奇 (Danh từ)
【chuán qí】
01
Truyền kỳ; hí kịch truyền kỳ (loại Hí Khúc trường thiên, thịnh hành thời nhà Minh, nhà Thanh bên Trung Quốc)
明清两代盛行的长篇戏曲,一般每本由二十余出至五十余出组成如明汤显祖的《牡丹亭》、清孔尚任的《桃花扇》等
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chuyện li kì; chuyện phi thường; chuyện huyền thoại
指情节离奇或人物行为超越寻常的故事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Truyền kỳ; tiểu thuyết truyền kỳ (loại tiểu thuyết ngắn kỳ lạ, huyền thoại thịnh hành thời Đường ở Trung Quốc)
唐代兴起的短篇小说,如《李娃专》、《会真记》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传奇
chuán
传
qí
奇
Các từ liên quan
传世
传世古
传业
传为佳话
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
- Các biến thể:
- 傳
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,专
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨一一フ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
歂
圌
椯
剶
船
傳
椽
暷
舡
遄
篅
㯌
贃
䤄
賺
赚
䉵
僝
灷
腞
饌
转
傳
馔
𠌤
偐
𠆸
俺
偞
𠍈
𠇥
伣
僽
傴
㑁
㑝
𠃦
𠇃
㐐
伐
伞
癿
伃
钆
㞫
汚
𠂮
瓧
自传
传记
据传
外传
正传
经传
列传
小传
前传
传略
传统
传真
宣传
传播
传说
传递
传承
传染
流传
上传
