Bản dịch của từ 传染病 trong tiếng Việt

传染病

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传染病 (Danh từ)

chuán rǎn bìng
01

Bệnh lây nhiễm; bệnh truyền nhiễm

由病原体经一定的传播途径在人或动物中相互传染所引起的疾病。如流行性感冒、鼠疫、疯牛病等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传染病

chuán

rǎn

bìng

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
病乏
病亟
病人
病从口入
病从口入祸从口出
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép