Bản dịch của từ 传火 trong tiếng Việt

传火

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传火 (Động từ)

chuán huǒ
01

Chong; truyền lửa; truyền ngọn lửa

传火是指将火焰或热量从一个地方传递到另一个地方的过程。 在比喻意义上,它也可以指传递知识、技能或文化等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传火

chuán

huǒ

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép