Bản dịch của từ 传票 trong tiếng Việt

传票

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

Chuán

ㄔㄨㄢˊchuanthanh sắc

传票 (Động từ)

chuán piào
01

Lệnh truyền; lệnh gọi; giấy gọi; trát đòi (của toà án, viện kiểm sát...); truyền phiếu; tờ trát

法院或检察机关签发的传唤与案件有关的人到案的凭证

Ví dụ
02

Chứng từ thanh toán; truyền phiếu

会计工作中据以登记帐目的凭单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 传票

chuán

piào

Các từ liên quan

传世
传世古
传业
传为佳话
票价
票健
票儿银
票写
票勇
传
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【TRUYỆN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,亻,专
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一一フ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép