Bản dịch của từ 伢子 trong tiếng Việt

伢子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚˊyathanh sắc

伢子 (Danh từ)

yá zi
01

Đứa trẻ, trẻ con

小孩儿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伢子

zi

Các từ liên quan

伢崽
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
伢
Bính âm:
【yá】【ㄧㄚˊ】【NHA】
Các biến thể:
牙, 雅, 𤘅
Hình thái radical:
⿰,亻,牙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨一フ丨ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép