Bản dịch của từ 伥鬼 trong tiếng Việt

伥鬼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chāng

ㄔㄤchangthanh ngang

伥鬼 (Danh từ)

chāng guǐ
01

Ma cọp vồ

传说中被老虎咬死的人变成的鬼,这个鬼不敢离开老虎,反而给老虎做帮凶

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伥鬼

chāng

guǐ

Các từ liên quan

伥伥
鬼丑
鬼中
鬼串
鬼主
伥
Bính âm:
【chāng】【ㄔㄤ】【TRÀNH】
Các biến thể:
倀
Hình thái radical:
⿰,亻,长
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép