Bản dịch của từ 伪代码 trong tiếng Việt

伪代码

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪代码 (Danh từ)

wěi dài mǎ
01

Giả mã (pseudo-code)

描述算法逻辑的代码格式,不特定于任何编程语言,通常用于算法设计。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪代码

wěi

dài

伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép