Bản dịch của từ 伪孔传 trong tiếng Việt
伪孔传
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wěi | ㄨㄟˇ | w | ei | thanh hỏi |
伪孔传 (Danh từ)
【wěi kǒng chuán】
01
Tác phẩm '尚书传' do người đời sau gán cho Khổng An Quốc nhưng bị chứng minh là giả tác; gọi tắt là “伪孔传” (意思:伪造的孔安国《尚书传》)
《古文尚书》东汉时已亡佚,至东晋元帝时,梅赜(一作“梅颐”﹑“枚颐”)献孔安国作传的《古文尚书》五十九篇。唐孔颖达作《尚书注疏》即以此为底本。自宋吴棫朱熹以来已怀疑其为伪造,至清阎若璩惠栋更详予考订,遂成定论。后即称此伪造的孔安国《尚书传》为“伪孔传”,以明非真出于孔安国之手。亦省称“伪孔”﹑“伪传”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪孔传
wěi
伪
kǒng
孔
chuán
传
Các từ liên quan
伪书
伪人
伪从
伪传
伪体
孔业
孔乙己
孔亟
孔任
传世
传世古
传业
传为佳话
- Bính âm:
- 【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
- Các biến thể:
- 偽, 僞
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,为
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磈
韪
䛪
緯
㠕
崣
䃬
鍡
㸵
㬙
頠
纬
𠈆
仫
仯
𠇉
儬
𠋈
伵
仜
𠍩
僔
伂
侮
𠚾
寻
𠅆
巩
份
冱
圲
伜
买
网
㘟
迈
虚伪
伪装
伪劣
伪造
真伪
伪证
作伪
伪音
伪顶
伪女
