Bản dịch của từ 伪装网 trong tiếng Việt

伪装网

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪装网 (Danh từ)

wěi zhuāng wǎng
01

Lưới để nguỵ trang; mạng ngụy trang; lưới ngụy trang

伪装网是用于隐藏或伪装物体的网状材料,通常用于军事或狩猎等场合。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪装网

wěi

zhuāng

wǎng

伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép