Bản dịch của từ 伪音 trong tiếng Việt

伪音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wěi

ㄨㄟˇweithanh hỏi

伪音 (Danh từ)

wěi yīn
01

Giả giọng; giả âm; âm thanh giả mạo

伪音是指一种模仿或伪造的声音,通常用于欺骗或误导他人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伪音

wěi

yīn

伪
Bính âm:
【wěi】【ㄨㄟˇ】【NGỤY】
Các biến thể:
偽, 僞
Hình thái radical:
⿰,亻,为
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép