Bản dịch của từ 伫立 trong tiếng Việt

伫立

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

伫立 (Động từ)

zhù lì
01

Đứng lặng; đứng lặng hồi lâu; đứng lặng im

长时间地站着

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伫立

zhù

Các từ liên quan

伫候
伫候佳音
伫兴
伫听
伫思
立业
立业安邦
立主
立义
伫
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
佇, 竚, 𨀉
Hình thái radical:
⿰,亻,㝉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép