Bản dịch của từ 伫结之情 trong tiếng Việt

伫结之情

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhù

ㄓㄨˋzhuthanh huyền

伫结之情 (Tính từ)

zhù jié zhī qíng
01

Tình cảm sâu đậm; nhớ nhung sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伫结之情

zhù

jié

zhī

qíng

Các từ liên quan

伫候
伫候佳音
伫兴
伫听
伫思
结业
结义
结习
结了鸟
之个
之乎者也
之任
之前
情不可却
情不自堪
情不自已
伫
Bính âm:
【zhù】【ㄓㄨˋ】【TRỮ】
Các biến thể:
佇, 竚, 𨀉
Hình thái radical:
⿰,亻,㝉
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶丶フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép