Bản dịch của từ 伯利兹 trong tiếng Việt
伯利兹
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
伯利兹 (Từ chỉ nơi chốn)
【bó lì zī】
01
Bê-li-xê; Belize (tên cũ là British Honduras)
伯利兹中美洲一国家,位于加勒比海岸19世纪后期为英属殖民地,1964年取得自治,1981年独立贝尔莫潘为首都人口266,440 (2003)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯利兹
bó
伯
lì
利
zī
兹
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 白, 𧇚, 霸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
肑
㹀
薄
胉
侼
礴
苩
𠒧
䢌
殕
䬪
竡
摆
㗗
擺
襬
粨
捭
䙓
百
絔
柏
瓸
鮊
鮁
㖠
鲃
爸
罷
鲅
罢
䩗
䩻
欛
魞
儒
㐴
仏
𠐞
伝
侏
仈
𠎅
佰
僂
𠇶
𠋯
呍
扼
𠄨
汹
宐
饫
轫
忟
卲
邯
辵
肘
大伯子
伯伯
伯母
伯父
伯乐
大伯
伯爵
老伯
伯牙
叔伯
伯仲
