Bản dịch của từ 伯南克 trong tiếng Việt
伯南克
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
伯南克 (Danh từ)
【bó nán kè】
01
Ben Bernanke
伯南克(姓名)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ben Shalom Bernanke (sinh 1953), nhà kinh tế học người Mỹ, Chủ tịch Cục Dự trữ Liên bang (Fed) từ năm 2006.
本·沙洛姆·伯南克(Ben Shalom Bernanke,1953-),美国经济学家,2006年起担任美联储主席
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯南克
bó
伯
nán
南
kè
克
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 白, 𧇚, 霸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
肑
㹀
薄
胉
侼
礴
苩
𠒧
䢌
殕
䬪
竡
摆
㗗
擺
襬
粨
捭
䙓
百
絔
柏
瓸
鮊
鮁
㖠
鲃
爸
罷
鲅
罢
䩗
䩻
欛
魞
儒
㐴
仏
𠐞
伝
侏
仈
𠎅
佰
僂
𠇶
𠋯
呍
扼
𠄨
汹
宐
饫
轫
忟
卲
邯
辵
肘
大伯子
伯伯
伯母
伯父
伯乐
大伯
伯爵
老伯
伯牙
叔伯
伯仲
