Bản dịch của từ 伯婆 trong tiếng Việt

伯婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯婆 (Danh từ)

bó pó
01

Bà bác; bà cô (cô của bố)

伯祖母

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bác gái; cô (của chồng)

丈夫的伯母

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯婆

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép