Bản dịch của từ 伯舅 trong tiếng Việt

伯舅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

伯舅 (Danh từ)

bó jiù
01

Tiếng gọi người anh của mẹ — Tiếng vua thiên tử gọi các vua chư hầu thời cổ; bác rể

指母亲的兄弟的配偶,即母亲的丈夫的姐妹的丈夫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯舅

jiù

伯
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
Các biến thể:
白, 𧇚, 霸
Hình thái radical:
⿰,亻,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép