Bản dịch của từ 伯颜 trong tiếng Việt
伯颜
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bǎi | ㄅㄞˇ | b | ai | thanh hỏi |
伯颜 (Danh từ)
【bà yán】
01
Bayan (tên riêng)
之后(名字)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bayan của bộ tộc Baarin (1236-1295), tướng quân Mông Cổ dưới triều Hốt Tất Liệt, người đã đánh bại nhà Nam Tống (1235-1239).
巴林的巴颜 (1236-1295),忽必烈汗麾下的蒙古元将,战胜了南宋 (1235-1239)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bayan của bộ tộc Merkid (mất năm 1340), là một tướng lĩnh và chính khách thời nhà Nguyên.
默尔基德的巴彦(-1340),元代将军和政治家
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伯颜
bó
伯
yán
颜
- Bính âm:
- 【bǎi】【ㄅㄞˇ, ㄅㄛˊ】【BÁ】
- Các biến thể:
- 白, 𧇚, 霸
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,白
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䂍
肑
㹀
薄
胉
侼
礴
苩
𠒧
䢌
殕
䬪
竡
摆
㗗
擺
襬
粨
捭
䙓
百
絔
柏
瓸
鮊
鮁
㖠
鲃
爸
罷
鲅
罢
䩗
䩻
欛
魞
儒
㐴
仏
𠐞
伝
侏
仈
𠎅
佰
僂
𠇶
𠋯
呍
扼
𠄨
汹
宐
饫
轫
忟
卲
邯
辵
肘
大伯子
伯伯
伯母
伯父
伯乐
大伯
伯爵
老伯
伯牙
叔伯
伯仲
