Bản dịch của từ 伴乐 trong tiếng Việt
伴乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
伴乐 (Danh từ)
【bàn yuè】
01
Nhạc kèm (hành động hoặc đối thoại trong phim ảnh)
半随着电影中动作和对话的音乐
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伴乐
bàn
伴
lè
乐
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 胖, 㚘
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓣
鉡
㪵
秚
半
办
坢
绊
扮
怑
絆
靽
𠊼
倭
𠈡
𠐲
𠌴
俸
傡
仔
𠏒
傟
𠈧
㒆
㘮
䂙
彸
沧
花
肞
快
玕
尫
㭅
𠁨
私
伙伴
陪伴
伴侣
伴随
同伴
相伴
老伴
结伴
伴奏
伴娘
