Bản dịch của từ 伴娘 trong tiếng Việt
伴娘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bàn | ㄅㄢˋ | b | an | thanh huyền |
伴娘 (Danh từ)
【bàn niáng】
01
Phù dâu
新娘结婚时陪伴她的女性朋友或亲属
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伴娘
bàn
伴
niáng
娘
Các từ liên quan
伴乐
伴伍
伴佣
伴侣
伴偶
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
- Bính âm:
- 【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
- Các biến thể:
- 胖, 㚘
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,半
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨丶ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瓣
鉡
㪵
秚
半
办
坢
绊
扮
怑
絆
靽
𠊼
倭
𠈡
𠐲
𠌴
俸
傡
仔
𠏒
傟
𠈧
㒆
㘮
䂙
彸
沧
花
肞
快
玕
尫
㭅
𠁨
私
伙伴
陪伴
伴侣
伴随
同伴
相伴
老伴
结伴
伴奏
伴娘
