Bản dịch của từ 伴随效应 trong tiếng Việt

伴随效应

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bàn

ㄅㄢˋbanthanh huyền

伴随效应 (Danh từ)

bàn suí xiào yìng
01

Hiệu ứng phụ

指主要效应之外产生的次要效果。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伴随效应

bàn

suí

xiào

yìng

伴
Bính âm:
【bàn】【ㄅㄢˋ】【BẠN】
Các biến thể:
胖, 㚘
Hình thái radical:
⿰,亻,半
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丶ノ一一丨
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép