Bản dịch của từ 伶俜 trong tiếng Việt

伶俜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

伶俜 (Tính từ)

líng pīng
01

Cô độc; cô đơn; đơn độc

孤独; 孤单

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thui thủi

孤独的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶俜

líng

pīng

Các từ liên quan

伶丁
伶人
伶仃
伶仃孤苦
伶优
俜伶
俜停
伶
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
Hình thái radical:
⿰,亻,令
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép