Bản dịch của từ 伶鼬 trong tiếng Việt
伶鼬
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
伶鼬 (Danh từ)
【líng yòu】
01
Chồn
黄鼠狼
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chồn nhỏ (loài Mustela nivalis)
雪貂(动物学)
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伶鼬
líng
伶
yòu
鼬
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 刢, 𫢕, 𫢣, 𪝎, 𫺽
- Hình thái radical:
- ⿰,亻,令
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 亻
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䄥
淩
㦭
狑
駖
㯪
稜
袊
錂
䧙
菱
掕
𠐥
僘
𠈪
仾
𠎇
㑫
僀
佖
俩
僚
𠏪
𠋏
孛
役
厏
励
块
沏
寿
𠓧
肞
芶
佂
𠀩
伶俐
伶仃
伶人
优伶
女伶
名伶
伶俜
坤伶
伶鼬
伶丁
