Bản dịch của từ 伸懒腰 trong tiếng Việt

伸懒腰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣshenthanh ngang

伸懒腰 (Động từ)

shēn lǎn yāo
01

Vươn vai, duỗi người

人疲乏时伸展腰和上肢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 伸懒腰

shēn

lǎn

yāo

Các từ liên quan

伸义
伸伸
伸冤
伸冤理枉
伸出
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
腰上黄
腰佩
腰俞
腰刀
腰别
伸
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
抻, 搷, 敒, 申, 𠈐
Hình thái radical:
⿰,亻,申
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨丨フ一一丨
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép